Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm chậm
- slowly|= nói chậm chậm thôi, tôi đâu phải là người bản ngữ! do speak slowly, i'm not a native speaker!
* Từ tham khảo/words other:
-
nóng hừng hực
-
nông khẩn
-
nóng không chịu được
-
nông lâm
-
nóng lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm chậm
* Từ tham khảo/words other:
- nóng hừng hực
- nông khẩn
- nóng không chịu được
- nông lâm
- nóng lạnh