Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứ như
- xem chẳng khác nào|= bà ta nói chuyện với tôi cứ như tôi là trẻ con she talks to me as if i was a child
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng thịt lưng
-
miếng thịt sườn
-
miếng thịt vai
-
miếng thủ thế lại
-
miếng thuốc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứ như
* Từ tham khảo/words other:
- miếng thịt lưng
- miếng thịt sườn
- miếng thịt vai
- miếng thủ thế lại
- miếng thuốc cao