| đi lạc | - to lose one's way; to wander from the right path; to come the wrong way; to go astray; to stray; to get lost|= dẫn ai đi lạc to mislead; to lead somebody astray|= mấy đứa bé đi lạc ra khỏi nhóm the children strayed (away) from the rest of the group |
* Từ tham khảo/words other:
- nói những điều bí ẩn
- nói những điều khó hiểu
- nói những điều nhàm
- nói những điều tầm thường
- nói những điều vô vị