Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tay nắm tay
* thngữ|- to go hand in hand with
* Từ tham khảo/words other:
-
màu sắc chính trị
-
màu sắc đặc biệt
-
màu sắc địa phương
-
màu sắc lăng kính
-
màu sắc riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tay nắm tay
* Từ tham khảo/words other:
- màu sắc chính trị
- màu sắc đặc biệt
- màu sắc địa phương
- màu sắc lăng kính
- màu sắc riêng