| được không | - can|= nó lái xe tải được không? can he drive a lorry?|- may|= tôi muốn ăn thêm được không? may i help myself to some more?; may i take a second helping?|= tôi vào được không ạ? - xin mời! may i come in? - please do!|- (được không?) all right?|= đi sớm được không? would it be all right to leave early?|= nếu... thì có được không? is it ok/all right if... ? |
* Từ tham khảo/words other:
- bộ lông báo sư tử
- bộ lông bờm xờm
- bộ lông chồn hôi
- bộ lông chồn xi-bia
- bộ lông chồn zibelin