Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo xứ
- parish|= giáo xứ là đơn vị cơ sở của giáo hội the parish is the basic church unit
* Từ tham khảo/words other:
-
bài ngoại
-
bài nhạc bảy người
-
bài nhạc cho bộ tám
-
bài nhạc nhảy
-
bài nhạc ủy mị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo xứ
* Từ tham khảo/words other:
- bài ngoại
- bài nhạc bảy người
- bài nhạc cho bộ tám
- bài nhạc nhảy
- bài nhạc ủy mị