Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ lên lớp
- class hours
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu mang khí cụ khoa học
-
đau màng óc
-
đau mắt
-
đầu mặt
-
đau mắt hột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ lên lớp
* Từ tham khảo/words other:
- đầu mang khí cụ khoa học
- đau màng óc
- đau mắt
- đầu mặt
- đau mắt hột