Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ đạo
- to observe the practices of one's religion; to practise one's faith/religion; to keep a religion alive
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế chỗ ngồi
-
thuế chống phá giá
-
thuê chuyên chở
-
thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
-
thuế chuyển nhượng tài sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- thuế chỗ ngồi
- thuế chống phá giá
- thuê chuyên chở
- thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
- thuế chuyển nhượng tài sản