Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẫng
- Make a false step
=Hẫng chân+To make a false step
-End abruptly
=Bài văn hẫng+A literary essay which ends abruptly
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hẫng
- make a false step|= hẫng chân to make a false step|- end abruptly|= bài văn hẫng a literary essay which ends abruptly
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng cây
-
bòng chanh
-
bồng chanh
-
bóng chày
-
bóng chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẫng
* Từ tham khảo/words other:
- bóng cây
- bòng chanh
- bồng chanh
- bóng chày
- bóng chiều