Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hát tuồng
- vietnamese opera, classical theatre|- như hát bộ, hát bội
* Từ tham khảo/words other:
-
đứt gãy dịch ngang
-
đứt gãy đơn
-
đứt gãy hoạt động
-
đứt gãy nghịch
-
đứt gãy nghịch chờm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hát tuồng
* Từ tham khảo/words other:
- đứt gãy dịch ngang
- đứt gãy đơn
- đứt gãy hoạt động
- đứt gãy nghịch
- đứt gãy nghịch chờm