| hòa đàm | - peace negotiations; peace talks|= hoà đàm chính thức official peace talks|= hiệp định pari về việt nam - hoà đàm dai dẳng nhất và phức tạp nhất thế kỷ 20 paris agreement on vietnam - the most prolonged and complicated peaced talks of the 20th century |
* Từ tham khảo/words other:
- đảng viên đảng cộng sản liên xô
- đảng viên đảng dân chủ
- đảng viên đảng hợp nhất
- đảng viên đảng pha-lăng
- đảng viên đảng quốc xã