Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội đồng kỷ luật
- disciplinary board/committee|= bị đưa ra hội đồng kỷ luật to appear before a disciplinary committee
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc phản công
-
cước phí
-
cước phí cần trục
-
cước phí chuyên chở
-
cước phí chuyên chở bằng xe lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội đồng kỷ luật
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc phản công
- cước phí
- cước phí cần trục
- cước phí chuyên chở
- cước phí chuyên chở bằng xe lửa