Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết liểu
- Conclude, put an end tọ
=Mấy phát súng kết liễu đời tên cướp+A few gunshot put an end to the life of the robber
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kết liểu
- conclude, put an end to|= mấy phát súng kết liễu đời tên cướp a few gunshot put an end to the life of the robber
* Từ tham khảo/words other:
-
cá hấp
-
ca hát
-
cá heo
-
cá heo trắng
-
ca hí kịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết liểu
* Từ tham khảo/words other:
- cá hấp
- ca hát
- cá heo
- cá heo trắng
- ca hí kịch