Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóc sưng mắt
- weeping till the eyes swell
* Từ tham khảo/words other:
-
bình hãm cà phê
-
bình hãm trà
-
bình hành
-
binh hỏa
-
binh họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóc sưng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- bình hãm cà phê
- bình hãm trà
- bình hành
- binh hỏa
- binh họa