| không chịu | - not to agree; not to accept; to refuse|= nó không chịu đi học he refuses to go to school|= ba hôm nay nó không chịu ăn uống gì cả he has been refusing food for three days; he has been refusing to eat for three days|- to disapprove|= bố nàng không chịu tôi her father disapproves of me|= tôi làm gì ông ấy cũng không chịu he disapproves of everything i do |
* Từ tham khảo/words other:
- cử chỉ bất thường
- cử chỉ đàn bà
- cử chỉ điên dại
- cử chỉ khiếm nhã
- cử chỉ lịch sự với phụ nữ