| kiên cường | - steadfast; resilient; unyielding|= nhân dân kiên cường unyielding people|= việt nam luôn được xem là một đất nước kiên cường, đủ sức đánh đuổi hoặc ngăn chặn những thế lực tiêu cực vietnam is always viewed as a resilient nation capable of driving out or holding off negative forces |
* Từ tham khảo/words other:
- ngọt như mít lùi
- ngọt như xi-rô
- ngọt quá
- ngọt sắc
- ngọt xớt