Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lôi lên
* thngữ|- to get up, to pull up, to drive up
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm khoán
-
việc làm không vì lợi
-
việc làm lâu dài cố định
-
việc làm liều
-
việc làm lợi chẳng bõ công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lôi lên
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm khoán
- việc làm không vì lợi
- việc làm lâu dài cố định
- việc làm liều
- việc làm lợi chẳng bõ công