Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu mực
- model; example; paragon; epitome|= là mẫu mực to be an example; to epitomize|= cô ta không thể là mẫu mực cho cả lớp noi theo she cannot be an example to the rest of the class|- xem gương mẫu
* Từ tham khảo/words other:
-
người chép sử
-
người chép sử biên niên
-
người chép tiểu sử người chết
-
người chết
-
người chết không để lại di chúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu mực
* Từ tham khảo/words other:
- người chép sử
- người chép sử biên niên
- người chép tiểu sử người chết
- người chết
- người chết không để lại di chúc