Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may vá
- to sew and mend; to do the sewing; to do needlework|= chị ấy may vá cho cả gia đình she does all the sewing for the family|= em gái tôi may vá giỏi my younger sister is good at needlework
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi xe quịt
-
người đi xe trượt băng
-
người đi xe trượt tuyết
-
người đi xem chiếu bóng
-
người đi xem hát không phải trả tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may vá
* Từ tham khảo/words other:
- người đi xe quịt
- người đi xe trượt băng
- người đi xe trượt tuyết
- người đi xem chiếu bóng
- người đi xem hát không phải trả tiền