| miễn là | - provided (that)...; providing (that)...; on condition (that)...; as long as...|= về sớm cũng được, miễn là làm xong việc you can leave early provided (that) you finish your work|= họ sẽ làm việc đó, miễn là được trả công đàng hoàng they'll do it as long as they get well paid for it |
* Từ tham khảo/words other:
- dưới vú
- dưới xương cánh tay
- dưới xương cùng
- dưới xương đòn
- dưới xương sống