Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ngựa
- to fall from/off a horse; to be dismounted/spilled/unhorsed|* nghĩa bóng xem sa cơ thất thế
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thế
-
vật thể
-
vật thể áp điện
-
vật thể bán dẫn
-
vật thể bay không xác định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- vật thế
- vật thể
- vật thể áp điện
- vật thể bán dẫn
- vật thể bay không xác định