Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngón cái
- xem ngón tay cái|= kẹp cái gì giữa ngón trỏ và ngón cái to hold something between forefinger and thumb|- xem ngón chân cái
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi ấp ủ
-
nuôi bằng cỏ khô
-
nuôi bằng ngô
-
nuôi bằng sữa bò
-
nuôi bằng sữa ở vú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngón cái
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi ấp ủ
- nuôi bằng cỏ khô
- nuôi bằng ngô
- nuôi bằng sữa bò
- nuôi bằng sữa ở vú