Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận lỗi
- to admit one's mistake/one's fault; to eat humble pie
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng ra
-
đứng ra
-
đứng ra bảo lãnh cho ai
-
đứng ra bênh vực người nào
-
đứng ra chi phí mọi khoản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- đúng ra
- đứng ra
- đứng ra bảo lãnh cho ai
- đứng ra bênh vực người nào
- đứng ra chi phí mọi khoản