Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệm phật
- pray to buddha
* Từ tham khảo/words other:
-
không gù lưng
-
không gửi
-
không gửi qua bưu điện
-
không hạ
-
không hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệm phật
* Từ tham khảo/words other:
- không gù lưng
- không gửi
- không gửi qua bưu điện
- không hạ
- không hái