Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại các cơ sở
- destroy bases
* Từ tham khảo/words other:
-
người báo trước
-
người bao vây
-
người bảo vệ
-
người bảo vệ của nhân vật quan trọng
-
người bảo vệ rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại các cơ sở
* Từ tham khảo/words other:
- người báo trước
- người bao vây
- người bảo vệ
- người bảo vệ của nhân vật quan trọng
- người bảo vệ rừng