Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng viên truyền hình
- television reporter; tv reporter
* Từ tham khảo/words other:
-
kính cặp(kẹp) mũi
-
kinh cầu
-
kinh cầu ban đêm
-
kinh cầu nguyện
-
kinh cầu nguyện đức mẹ đồng trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng viên truyền hình
* Từ tham khảo/words other:
- kính cặp(kẹp) mũi
- kinh cầu
- kinh cầu ban đêm
- kinh cầu nguyện
- kinh cầu nguyện đức mẹ đồng trinh