Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan cách
- cũng như quan dạng|- manner of a mandarin, mandarin's ways, bureaucrat's attitude
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp thỏm chờ
-
thập thụt
-
thập tiến
-
thấp tim
-
thập toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan cách
* Từ tham khảo/words other:
- thấp thỏm chờ
- thập thụt
- thập tiến
- thấp tim
- thập toàn