| ra dấu | - to gesture/motion to somebody to do something; to make a sign to somebody|= họ liên lạc nhau bằng cách ra dấu they communicate by means of signs|= ra dấu cho ai làm điều gì to motion to somebody to do something; to sign to somebody to do something |
* Từ tham khảo/words other:
- vật đang bị thối rữa
- vật dạng cầu
- vật đáng để ý
- vật đáng giá nửa xu
- vật đáng khinh