Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống cơ cực
- to live in poverty; to live through difficult times; to experience difficult times
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn viên đóng vai chính thứ hai
-
diễn viên đóng vai lập dị
-
diễn viên đóng vai phụ
-
diễn viên đóng vai thiếu niên
-
diễn viên đóng vai vua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống cơ cực
* Từ tham khảo/words other:
- diễn viên đóng vai chính thứ hai
- diễn viên đóng vai lập dị
- diễn viên đóng vai phụ
- diễn viên đóng vai thiếu niên
- diễn viên đóng vai vua