Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành đạt
* verb
- to succeed, to be successful
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
thành đạt
- successful; prosperous; to be successful; to achieve success; to succeed; to bring home the bacon; to gain one's laurels|= thành đạt trong cuộc sống/kinh doanh to succeed in life/business
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa bán đi được
-
chữa bằng ánh nắng
-
chữa bằng ánh sáng
-
chữa bằng bút chì xanh
-
chữa bằng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành đạt
* Từ tham khảo/words other:
- chưa bán đi được
- chữa bằng ánh nắng
- chữa bằng ánh sáng
- chữa bằng bút chì xanh
- chữa bằng nước