Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoán đoạt
* đtừ|- to usurp power; usurp (the throne of)
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán lẻ
-
người bán lẻ ngũ cốc
-
người bán lòng
-
người bán lông chim
-
người bắn máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoán đoạt
* Từ tham khảo/words other:
- người bán lẻ
- người bán lẻ ngũ cốc
- người bán lòng
- người bán lông chim
- người bắn máy bay