Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông ngôn
* dtừ|- interpet, expound, explain|= ông làm ơn thông ngôn hộ tôi với will you interpret for me now
* Từ tham khảo/words other:
-
bài văn châm biếm
-
bài văn đả kích
-
bài văn dở
-
bài văn hổ lốn
-
bài văn tình cảm sướt mướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- bài văn châm biếm
- bài văn đả kích
- bài văn dở
- bài văn hổ lốn
- bài văn tình cảm sướt mướt