Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến thân
- to make one's way in life; to succeed in life
* Từ tham khảo/words other:
-
gây khó khăn
-
gây khó khăn cho
-
gây khó khăn không thể vượt qua được
-
gây khó khăn trở ngại
-
gây khó khăn về kinh tế cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến thân
* Từ tham khảo/words other:
- gây khó khăn
- gây khó khăn cho
- gây khó khăn không thể vượt qua được
- gây khó khăn trở ngại
- gây khó khăn về kinh tế cho