| tìm cách | - to try to do something; to attempt to do something; to seek to do something|= ông ta ráo riết tìm cách trả thù họ he constantly sought revenge on them|= chúng tôi đang tìm cách cải thiện điều kiện ăn ơ we are seeking to improve housing conditions |
* Từ tham khảo/words other:
- tiền lương thực tế
- tiền lương tối đa
- tiền lương tối thiểu
- tiền lương trả chậm
- tiền lương vừa đủ sống