| tựa tựa | - something like...; similar to...|= nó muốn làm thư ký hoặc nghề gì tựa tựa như vậy, nhưng nó đâu có bằng cấp he wants to be a clerk or something like that, but he has no diploma|= chọn một quả tựa tựa quả cam to choose a fruit similar to the orange |
* Từ tham khảo/words other:
- sai lầm ngớ ngẩn
- sai lầm ngu ngốc
- sai lầm ngu xuẩn
- sai lầm tả khuynh
- sai lầm trong công tác