Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từng bước một
- step-by-step; gradual|= sự huấn luyện từng bước một a step-by-step training|= sẽ phải cải cách từng bước một the reforms will have to be phased in
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách tập tin cần in
-
danh sách thực vật
-
danh sách top ten
-
danh sách trạm đỗ tàu
-
danh sách trực nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từng bước một
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách tập tin cần in
- danh sách thực vật
- danh sách top ten
- danh sách trạm đỗ tàu
- danh sách trực nhật