Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn hành
* dtừ|- (take a) long trip or voyage
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép khởi hành
-
giấy phép lái xe
-
giấy phép làm việc
-
giấy phép lưu trú
-
giấy phép nhập cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn hành
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép khởi hành
- giấy phép lái xe
- giấy phép làm việc
- giấy phép lưu trú
- giấy phép nhập cảng