Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi sen
- xem hoa sen 3|= chú quay về khách sạn, tắm vòi sen cho mát và chuẩn bị ăn tối đây! i'll go back to the hotel, take a shower and get ready for dinner!
* Từ tham khảo/words other:
-
lốp hơi
-
lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn
-
lớp huấn luyện xen kẽ
-
lớp kịch đệm
-
lớp kỵ binh mới tuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi sen
* Từ tham khảo/words other:
- lốp hơi
- lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn
- lớp huấn luyện xen kẽ
- lớp kịch đệm
- lớp kỵ binh mới tuyển