Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt
* verb
- to cross to pass overcome
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vượt
- to go across; to cross; to outdo; to surpass; to exceed|= tình trạng cung vượt cầu excess of supply over demand|- to overcome|= vượt chướng ngại vật to clear/overcome a hurdle; to overcome an obstacle
* Từ tham khảo/words other:
-
cỏ cụm hoa đuôi sóc
-
co cứng
-
cố cùng
-
cổ cứng
-
cơ cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt
* Từ tham khảo/words other:
- cỏ cụm hoa đuôi sóc
- co cứng
- cố cùng
- cổ cứng
- cơ cùng