Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanh chua
|*-{sharp-tongued}|-{tart}신, 신랄한 tart 과일을 넣는 과자(파이), 갈보, 매춘부|-{sour}시큼한, 신, 산패한, 발효한, 까다로운, (날씨가)냉습한, 찌무룩한, 시게하다(되다), 지르릉하게 하다(되다), 신 것, 사워(산성 알코올 음료)
* Từ tham khảo/words other:
-
chanh cốm
-
chanh đào
-
chánh hội
-
chạnh lòng
-
chánh sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanh chua
* Từ tham khảo/words other:
- chanh cốm
- chanh đào
- chánh hội
- chạnh lòng
- chánh sứ