Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạnh
|*-{to be affected by some melancholy feeling}
* Từ tham khảo/words other:
-
chánh án
-
chành bành
-
chanh chòi
-
chanh chua
-
chanh cốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chánh án
- chành bành
- chanh chòi
- chanh chua
- chanh cốm