Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chao đảo
|*-{stagger}비틀거리(게하)다, 흔들리(게 하)다, 망설이(게 하)다, 깜짝 놀라다, 서로 엇걸리게 배열하다, 엇걸림(의배열), 시차방식, 현기, 어지러움|-{waver}흔들리다, (빛이) 반짝이다, 비틀거리다, 망설이다 waver 망설임
* Từ tham khảo/words other:
-
chao đèn
-
chào đời
-
chào đón
-
chào hàng
-
cháo hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chao đảo
* Từ tham khảo/words other:
- chao đèn
- chào đời
- chào đón
- chào hàng
- cháo hoa