Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập chững
|*-{tođling}
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp hành
-
chấp kinh
-
chấp nê
-
chấp nhận
-
chấp nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập chững
* Từ tham khảo/words other:
- chấp hành
- chấp kinh
- chấp nê
- chấp nhận
- chấp nhất