Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp
|*-{to defy}도전하다, 반항하다, 거부하다, 무시하다|-{To accept}받아들이다, 떠맡다, 용인하다|-{to grant}승낙(청허)하다, 허가하다, 수여하다, 양도하다, 하사하다, 내리다, 인정하다, ...라고 하다 grant 허가, 인가, 양도, 하사, 교부, 교부금|-{To resent}분개하다, ..에 골내다, 원망하다, 괘씸하게 생각하다|-{to have a grudge against}
* Từ tham khảo/words other:
-
chập
-
chắp
-
chấp bút
-
chập chà chập choạng
-
chấp cha chấp chới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp
* Từ tham khảo/words other:
- chập
- chắp
- chấp bút
- chập chà chập choạng
- chấp cha chấp chới