Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp thuận
|*-{to grant}승낙(청허)하다, 허가하다, 수여하다, 양도하다, 하사하다, 내리다, 인정하다, ...라고 하다 grant 허가, 인가, 양도, 하사, 교부, 교부금|-{to agree to}
* Từ tham khảo/words other:
-
chập tối
-
chắp vá
-
chát
-
chạt
-
chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp thuận
* Từ tham khảo/words other:
- chập tối
- chắp vá
- chát
- chạt
- chất