Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chát
|*-{clang}(무기.종 등이)뗑(뗑그렁, 철커덩)하고 울리다(울리게 하다), 그소리|-{Acrid}매운, 쓴, (코를) 톡 쏘는(피부에) 스미는, 짓궂은, 신랄한|-{nói về âm thanh) Clanging}
* Từ tham khảo/words other:
-
chạt
-
chất
-
chật
-
chắt
-
chất béo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chát
* Từ tham khảo/words other:
- chạt
- chất
- chật
- chắt
- chất béo