Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật chưỡng
|*-{unsteady}불안정한, 변하기쉬운, 미덥지 못한, 소행이 나쁜|-{unstable}불안정한, 변하기쉬운, (화합물이)분해하기(다른 화합물로 변하기)쉬운|-{cranky}까다로운, 심기가 뒤틀린, 괴팍한, 괴짜의, 변덕스런, 미친 것 같은, (기계.건물등이)불안정한, 흔들흔들하는, (길등이)꾸불꾸불한, 병약한, (배가)기울기 쉬운, crankily, -iness
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đạm
-
chất dẻo
-
chất đốt
-
chật hẹp
-
chất khoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật chưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- chất đạm
- chất dẻo
- chất đốt
- chật hẹp
- chất khoáng