Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đạm
|*-{nitrogenous matter}|-{protein}단백질, 단백질의(을 함유하는). proteinic ạ
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dẻo
-
chất đốt
-
chật hẹp
-
chất khoáng
-
chất liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đạm
* Từ tham khảo/words other:
- chất dẻo
- chất đốt
- chật hẹp
- chất khoáng
- chất liệu