Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất liệu
|*-{material}pl, 물질적인, 실질적인(opp, formal), 육체적인, 중요한(be ~ to), ~ evidence 물적 증거, ...재료, 원료, 감, 자료, 요소, 제재, ...용구(writing~s)
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lỏng
-
chất lượng
-
chất lưu
-
chất nổ
-
chất phác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất liệu
* Từ tham khảo/words other:
- chất lỏng
- chất lượng
- chất lưu
- chất nổ
- chất phác