Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chầu chực
|*-{to attend upon (a mandarin..)}
* Từ tham khảo/words other:
-
chẫu chuộc
-
châu mai
-
cháu ngoại
-
cháu nội
-
chầu rìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chầu chực
* Từ tham khảo/words other:
- chẫu chuộc
- châu mai
- cháu ngoại
- cháu nội
- chầu rìa